Phần lớn video AI bị nhận ra không phải vì thiếu độ phân giải, mà vì thiếu logic quay phim. Camera trôi không có lý do, bàn tay không thật sự nắm vật, ánh sáng không có nguồn, tóc và vải chuyển động cùng một nhịp, khuôn mặt đổi nhẹ giữa các khung hình. Khi chỉ viết “cinematic, ultra realistic, 8K”, bạn đang mô tả cảm giác mong muốn chứ chưa giao đủ thông tin để dựng một cảnh.
Bộ 99 câu dưới đây tập trung vào tín hiệu có thể quan sát: vị trí camera, tiêu cự, đường đi của chủ thể, hướng lực, điểm tiếp xúc, nguồn sáng, quán tính và âm thanh. Bạn có thể dùng nguyên mẫu hoàn chỉnh hoặc lấy từng câu như một mô-đun để ghép vào prompt hiện có.
- Mỗi clip chỉ có một hành động trung tâm.
- Mỗi chuyển động máy phải phục vụ một ý đồ.
- Chi tiết vật lý quan trọng hơn chuỗi tính từ thẩm mỹ.
- “99% giống thật” là lời hứa sáng tạo, không phải thước đo hay bảo đảm kỹ thuật.
Đừng yêu cầu AI “làm video chân thật”. Hãy mô tả những điều khiến một cảnh quay trở nên chân thật.
Công thức prompt 9 lớp cho một cảnh có thể quay được
Google Cloud gợi ý xây prompt video từ các lớp như ngôn ngữ điện ảnh, chủ thể, hành động, bối cảnh, phong cách và không khí. Trong thực hành sản xuất, Thu Thi mở rộng thành chín lớp để dễ chẩn đoán lỗi và tái sử dụng giữa nhiều công cụ.
| Lớp | Câu hỏi cần trả lời | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Định dạng | Khung ngang hay dọc, dùng ở đâu? | Vertical 9:16, 6-second clip |
| Khung hình | Máy quay ở đâu, thấy bao nhiêu? | 35mm medium shot, eye level |
| Chủ thể | Ai hoặc vật gì là trung tâm? | Vietnamese barista in a small cafe |
| Hành động | Một việc cụ thể diễn ra thế nào? | Hands a ceramic cup to a customer |
| Bối cảnh | Không gian và thời điểm nào? | Working cafe, late morning |
| Ánh sáng | Nguồn sáng nằm ở đâu? | Soft window light from camera right |
| Camera | Đứng yên hay đi theo đường nào? | Subtle shoulder-height handheld |
| Vật lý | Vật nặng, mềm, ướt phản ứng ra sao? | Both hands share the cup's weight briefly |
| Giới hạn | Lỗi nào cần ngăn rõ nhất? | No identity drift or warped fingers |
A beautiful cinematic woman drinking coffee, ultra realistic, 8K.
35mm medium shot at eye level. A Vietnamese woman lifts a ceramic cup with both hands, takes one small sip, then places it back. Soft window light from camera left, locked tripod, natural breathing, liquid reacts to the cup movement.
Cách dùng bộ 99 câu lệnh mà không làm prompt quá tải
Không cần dán cả 99 câu vào một prompt. Với mỗi cảnh, chọn một câu về khung hình, một câu về chuyển động hoặc ống kính, một câu về ánh sáng, một đến hai câu về vật lý và một câu giới hạn. Prompt hoàn chỉnh thường hiệu quả hơn khi mọi chỉ dẫn cùng phục vụ một mục tiêu.
Viết một dòng ý đồ
Ví dụ: “Khách nhận ly cà phê và cảm thấy được phục vụ chu đáo”. Nếu có hai hành động lớn, hãy tách thành hai cảnh.
Chọn ba mô-đun
Lấy câu phù hợp ở nhóm bố cục, ánh sáng và hành động. Chỉ thêm chuyển động máy khi thật sự cần.
Thay biến số
Thay toàn bộ phần trong ngoặc vuông bằng thông tin cụ thể. Không để mô hình phải đoán sản phẩm, hành động hoặc nguồn sáng.
Tạo nhiều biến thể nhỏ
Giữ nguyên prompt gốc, chỉ thay một biến như tiêu cự, tốc độ máy hoặc hướng sáng để biết yếu tố nào làm kết quả tốt hơn.
Chấm theo lỗi quan sát
Kiểm tra tay, mặt, điểm tiếp xúc, bóng đổ, phản chiếu, bước chân, chữ và continuity trước khi đánh giá thẩm mỹ.
Mỗi nền tảng hiểu thuật ngữ và hỗ trợ thời lượng, tỉ lệ khung hình, ảnh tham chiếu hoặc âm thanh khác nhau. Hãy giữ cấu trúc, sau đó điều chỉnh theo tài liệu của công cụ bạn đang dùng.
Câu 01 đến 09: Khung hình và bố cục có chủ đích
Hãy bắt đầu bằng cách nói rõ máy quay đang đứng ở đâu và chủ thể chiếm bao nhiêu khung hình. Đây là lớp chỉ dẫn giúp cảnh có ý đồ, thay vì giống một bức ảnh AI được làm chuyển động.
Toàn cảnh thiết lập
Wide establishing shot of [location] at [time of day], [subject] appears small but clearly readable in the frame, foreground, midground and background create natural depth.
Khi dùng: Dùng ở cảnh mở để xác lập không gian, thời gian và quy mô trước khi cắt vào nhân vật.
Trung cảnh đời thường
Natural medium shot from waist up, camera at the subject's eye level, relaxed posture, realistic breathing and small facial movements, uncluttered background.
Khi dùng: Phù hợp video phỏng vấn, lifestyle, UGC hoặc cảnh nhân vật đang thực hiện một thao tác.
Cận cảnh có ngữ cảnh
Intimate close-up of [subject], a small part of [context object] remains visible at the edge of frame, natural skin texture, restrained expression.
Khi dùng: Giữ cảm xúc mà vẫn cho người xem biết nhân vật đang ở đâu hoặc đang tương tác với gì.
Cực cận chi tiết
Extreme close-up of [specific detail], physically accurate micro-texture, tiny imperfections, shallow depth of field, focus locked on [detail].
Khi dùng: Dùng cho mắt, ngón tay, bề mặt sản phẩm, giọt nước hoặc chi tiết tạo cảm giác hữu hình.
Góc qua vai
Over-the-shoulder shot from behind [person A], [person B or object] is the focus, shoulder softly out of focus in the foreground, believable conversational distance.
Khi dùng: Tạo chiều sâu và cảm giác người xem đang có mặt trong cuộc trò chuyện hoặc thao tác.
Góc nhìn người trong cuộc
First-person point-of-view shot, the viewer's hands naturally interact with [object], anatomically correct fingers, motion follows the weight and resistance of the object.
Khi dùng: Hữu ích cho video trải nghiệm, mở hộp, nấu ăn và hướng dẫn thao tác.
Bố cục lệch tâm
Off-center composition using the rule of thirds, [subject] placed on the [left/right] third, natural negative space supports the direction of movement.
Khi dùng: Tạo bố cục giống quay quảng cáo hoặc tài liệu, đồng thời chừa chỗ cho phụ đề khi hậu kỳ.
Khung trong khung
Frame-within-a-frame composition, [subject] seen through [doorway/window/shelf], foreground edges slightly soft, realistic spatial separation.
Khi dùng: Làm cảnh có nhiều lớp và bớt cảm giác chủ thể bị dán lên nền.
Cảnh dài quan sát
Observational long take, camera holds the composition while [subject] enters, performs [action], pauses, then exits naturally, no unnecessary reframing.
Khi dùng: Dùng khi muốn cảm giác phim tài liệu hoặc camera an tĩnh theo dõi hành vi thật.
Câu 10 đến 18: Chuyển động máy quay có nguyên nhân
Máy quay thật không trôi vô định. Mỗi chuyển động cần có điểm bắt đầu, điểm kết thúc và lý do bám theo hành động. Chỉ nên chọn một chuyển động chính cho mỗi clip ngắn.
Dolly tiến chậm
Slow controlled dolly-in toward [subject] over the duration of the shot, constant speed, no sudden acceleration, ending on a medium close-up.
Khi dùng: Nhấn cảm xúc, phát hiện hoặc khoảnh khắc nhân vật nhận ra điều gì đó.
Dolly lùi hé lộ
Camera slowly dollies backward as [subject] walks forward, gradually revealing [environment detail], stable distance and natural parallax.
Khi dùng: Dùng để vừa bám nhân vật vừa mở rộng bối cảnh.
Tracking ngang
Lateral tracking shot matching [subject]'s walking speed, camera stays parallel, foreground objects pass with realistic parallax and slight motion blur.
Khi dùng: Tạo năng lượng cho cảnh đi bộ, giao hàng, vận hành hoặc hành trình sản phẩm.
Pan bám hành động
Camera pans smoothly from [start object] to follow [subject action], settles on [end object], movement motivated entirely by the subject.
Khi dùng: Thay cho pan qua lại không mục đích, thường khiến video lộ chất tạo sinh.
Tilt hé lộ chiều cao
Slow tilt from [lower detail] upward to reveal [subject or architecture], vertical lines remain stable, motion ends cleanly.
Khi dùng: Phù hợp sản phẩm cao, trang phục, tòa nhà hoặc cảnh giới thiệu nhân vật.
Handheld có kiểm soát
Subtle handheld camera at shoulder height, small human micro-movements, no floating or aggressive shaking, operator reacts slightly after the subject moves.
Khi dùng: Tạo cảm giác tài liệu, hậu trường hoặc UGC mà không làm người xem chóng mặt.
Gimbal đi theo
Smooth gimbal follow shot from two meters behind [subject], natural vertical bounce from walking, stable horizon, consistent following distance.
Khi dùng: Hợp với cảnh khám phá không gian, đi vào cửa hàng hoặc dẫn người xem qua quy trình.
Arc shot nửa vòng
Camera makes a slow 45-degree arc around [subject], preserving facial identity and body proportions, background parallax remains physically coherent.
Khi dùng: Tạo cảm giác cao cấp cho thời trang, chân dung hoặc khoảnh khắc cao trào.
Máy quay đứng yên
Locked-off tripod shot, perfectly stable frame, all movement comes from [subject], wind and background activity, no digital zoom.
Khi dùng: Đôi khi tính chân thật đến từ việc không di chuyển máy. Đặc biệt tốt cho cảnh có nhiều hành động nhỏ.
Câu 19 đến 27: Ống kính, tiêu cự và lấy nét
Tên ống kính không phải câu thần chú. Hãy kết nối tiêu cự với khoảng cách máy, độ sâu trường ảnh và mục đích kể chuyện để mô hình hiểu kết quả thị giác cần tạo.
Góc rộng 24 mm
24mm wide-angle lens look, camera close enough to feel present but without fisheye distortion, deep environmental context, straight architectural lines.
Khi dùng: Dùng cho không gian nhỏ, kiến trúc, du lịch và cảnh cần nhiều thông tin.
Góc nhìn tự nhiên 35 mm
35mm documentary lens look, camera at conversational distance, balanced subject and environment, moderate depth of field.
Khi dùng: Lựa chọn an toàn cho cảnh đường phố, quán cà phê, lifestyle và câu chuyện đời thường.
Chân dung 50 mm
50mm lens look, natural facial proportions, medium close-up from a realistic working distance, background gently separated.
Khi dùng: Hợp với talking head, nhân vật thương hiệu và quảng cáo có lời thoại.
Nén hậu cảnh 85 mm
85mm portrait lens look, compressed background, flattering but unretouched facial detail, shallow depth of field with smooth focus falloff.
Khi dùng: Tạo vẻ cao cấp cho beauty, thời trang hoặc chân dung cảm xúc.
Macro vật liệu
True macro lens shot of [material detail], very shallow focus plane, physically accurate reflections and micro-scratches, no oversized artificial bokeh.
Khi dùng: Dùng cho trang sức, mỹ phẩm, thực phẩm, kết cấu vải và chi tiết sản phẩm.
Deep focus
Deep-focus cinematography, foreground [object], midground [subject] and background [detail] remain readable, exposure balanced across the scene.
Khi dùng: Phù hợp cảnh quy trình, nhà máy, cửa hàng hoặc nhiều lớp hành động liên quan.
Rack focus
Single deliberate rack focus from [foreground object] to [background subject], smooth focus transition lasting one second, no camera movement.
Khi dùng: Dẫn mắt người xem từ manh mối sang nhân vật hoặc từ sản phẩm sang kết quả sử dụng.
Lấy nét bám mắt
Focus stays gently locked on the nearest eye as [subject] makes small natural movements, no pulsing or focus hunting.
Khi dùng: Giữ chân dung ổn định khi nhân vật nghiêng đầu, tiến nhẹ hoặc nói chuyện.
Focus breathing thật
A subtle, physically plausible lens breathing effect during the focus pull, image scale changes only slightly, optical behavior remains consistent.
Khi dùng: Thêm một sai số quang học tinh tế để cảnh bớt quá hoàn hảo như CGI.
Câu 28 đến 36: Ánh sáng có nguồn và phơi sáng đúng
Hãy mô tả nguồn sáng nằm ở đâu, màu gì và tác động lên vật thể ra sao. Các từ chung chung như cinematic lighting thường kém hiệu quả hơn mô tả vật lý cụ thể.
Ánh sáng cửa sổ
Soft daylight enters from a large window on camera left, gentle shadow falloff across the face, room remains slightly darker than the subject.
Khi dùng: Cho talking head, skincare, food hoặc lifestyle tự nhiên.
Giờ vàng ngược sáng
Low golden-hour sun behind [subject], thin warm rim light on hair and shoulders, face lifted by soft reflected daylight, highlights not clipped.
Khi dùng: Tạo vẻ điện ảnh mà vẫn giữ da và hậu cảnh có chi tiết.
Trời nhiều mây
Overcast daylight with broad soft illumination, low contrast, accurate neutral skin tones, wet surfaces reflect the pale sky.
Khi dùng: Hợp với thời trang, đường phố hoặc cảnh mưa vì ánh sáng đều và ít gắt.
Đèn thực hành trong phòng
Warm practical lamp in the background is the visible motivation for the key light, natural falloff, cooler ambient light from the window.
Khi dùng: Làm cảnh nội thất ban đêm có logic màu sắc và nguồn sáng rõ.
Ánh sáng huỳnh quang thật
Realistic overhead fluorescent office lighting, slightly cool color cast, mild under-eye shadows, no glamorous beauty lighting.
Khi dùng: Dùng cho văn phòng, kho hàng, siêu thị hoặc phim tài liệu doanh nghiệp.
Biển hiệu ban đêm
Night street lit by real storefront signs and passing headlights, mixed color temperatures, controlled highlight bloom, deep shadows retain detail.
Khi dùng: Tạo đêm đô thị có ánh sáng phức tạp nhưng không biến thành neon giả tưởng.
High-key sản phẩm
High-key studio setup with a large diffused source above and front, soft contact shadow anchors [product] to the surface, whites retain texture.
Khi dùng: Cho sản phẩm thương mại điện tử, đồ gia dụng và beauty sạch sẽ.
Low-key có kiểm soát
Low-key scene with one narrow side light revealing [subject], shadows remain deep but not crushed, subtle bounce preserves facial structure.
Khi dùng: Hợp cảnh bí ẩn, công nghệ, rượu, đồng hồ hoặc khoảnh khắc căng thẳng.
Tự điều chỉnh phơi sáng
Camera exposure is set for the face, bright window outside is slightly overexposed in a natural way, no HDR halo or artificial tone mapping.
Khi dùng: Giúp cảnh trông như quay thật khi dải sáng vượt khả năng cảm biến.
Câu 37 đến 45: Chuyển động người và tương tác vật thể
Lỗi dễ lộ nhất nằm ở tay, bước chân, trọng lượng và phản ứng chậm của cơ thể. Hãy mô tả chuỗi hành động theo thứ tự, đồng thời nêu lực và điểm tiếp xúc.
Nhịp thở tự nhiên
Subtle chest and shoulder movement from natural breathing, occasional blink, tiny gaze adjustment, no frozen pose or repetitive loop.
Khi dùng: Dùng cho mọi cảnh chân dung đứng yên để tránh cảm giác tượng sáp.
Bước đi có trọng lượng
[Subject] walks at a relaxed pace, heel-to-toe foot placement, hips and shoulders counter-rotate naturally, clothing reacts one beat after each step.
Khi dùng: Giảm lỗi trượt chân và cơ thể di chuyển như không có trọng lực.
Ngồi xuống ghế
[Subject] reaches back slightly, bends knees, transfers weight onto the chair, clothing compresses at contact points, then posture settles.
Khi dùng: Chia hành động thành các mốc vật lý để ghế và cơ thể tương tác hợp lý.
Cầm ly đúng lực
Hand approaches the cup, fingers wrap around the handle one by one, cup lifts with believable weight, liquid surface lags and settles naturally.
Khi dùng: Cho cảnh đồ uống, nhà hàng, văn phòng hoặc UGC sản phẩm.
Trao vật cho nhau
Person A extends [object], person B looks at it before reaching, both hands share the weight briefly, person A releases only after person B has a secure grip.
Khi dùng: Giữ logic tương tác trong cảnh mua bán, phục vụ hoặc trao quà.
Mở nắp chai
One hand stabilizes the bottle while the other twists the cap counterclockwise, fingers maintain contact, cap separates cleanly, wrists respond to resistance.
Khi dùng: Mô tả hướng lực để tránh nắp tự biến mất hoặc bàn tay xuyên qua vật thể.
Gõ bàn phím
Hands type with irregular human rhythm, individual fingers depress matching keys, wrists stay mostly planted, screen glow subtly changes on the face.
Khi dùng: Cho video công việc, SaaS, văn phòng hoặc hướng dẫn số.
Biểu cảm vi mô
Expression changes gradually from [emotion A] to [emotion B]: eyes react first, then mouth corners and posture follow, restrained and non-theatrical.
Khi dùng: Tạo diễn xuất tinh tế thay vì đổi mặt đột ngột.
Khẩu hình tiết chế
Natural conversational delivery of the exact line: ‘[short dialogue]’. Lips, jaw and cheeks move consistently, brief breaths and pauses, no exaggerated mouth movement.
Khi dùng: Giữ lời thoại ngắn, rõ và một người nói mỗi cảnh để tăng khả năng đồng bộ.

Câu 46 đến 54: Da, tóc, vải, chất lỏng và vật liệu
Một cảnh chỉ thật khi từng chất liệu phản ứng đúng với ánh sáng, gió và lực. Thay vì yêu cầu ultra realistic, hãy gọi tên đặc tính có thể quan sát.
Da không bị nhựa
Natural unretouched skin with pores, fine facial hair, slight tonal variation and tiny expression lines, no waxy smoothing or plastic sheen.
Khi dùng: Dùng cho mọi cận cảnh người, đặc biệt với beauty và talking head.
Tóc phản ứng với gió
A light breeze moves only loose strands of hair, heavier sections respond more slowly, hair returns with damped motion rather than looping.
Khi dùng: Tạo chuyển động thứ cấp đúng quán tính ở cảnh ngoài trời.
Vải có trọng lượng
[Fabric type] shows accurate weave, folds form at elbows and waist, cloth drapes according to gravity and reacts slightly after body movement.
Khi dùng: Thay [Fabric type] bằng cotton, linen, silk, denim hoặc wool để có phản ứng khác nhau.
Kính khúc xạ đúng
Clear glass with physically plausible refraction, background bends subtly through curved surfaces, highlights follow the light source, edges remain crisp.
Khi dùng: Cho chai lọ, cửa kính, kính mắt và mỹ phẩm trong suốt.
Kim loại có môi trường
Brushed metal surface reflects a soft, distorted version of the real environment, fine directional scratches, no mirror-like CGI perfection.
Khi dùng: Phù hợp đồ gia dụng, công nghệ, xe, đồng hồ hoặc phụ kiện.
Giọt ngưng tụ
Cold [container] covered with condensation droplets of varied sizes, some beads merge and slide downward slowly, wet ring forms on the surface below.
Khi dùng: Dùng cho quảng cáo đồ uống hoặc skincare cần cảm giác mát và hữu hình.
Chất lỏng có quán tính
Liquid inside [container] tilts opposite the initial movement, forms a small wave, then settles with diminishing ripples, volume stays constant.
Khi dùng: Ngăn chất lỏng đóng băng, tràn vô lý hoặc thay đổi dung tích.
Thực phẩm không quá hoàn hảo
Real food texture with uneven browning, crumbs, tiny moisture variations and a few natural imperfections, steam rises irregularly and dissipates.
Khi dùng: Tạo cảm giác món vừa được nấu thay vì mô hình nhựa quảng cáo.
Bề mặt có dấu sử dụng
[Surface] includes subtle fingerprints, hairline scratches, dust in corners and uneven wear appropriate to its age, never dirty or exaggerated.
Khi dùng: Một lượng sai số nhỏ giúp bối cảnh sống động và bớt vô trùng.

Câu 55 đến 63: Không gian, thời tiết và chuyển động nền
Hậu cảnh thật luôn có những hoạt động nhỏ không tranh giành sự chú ý. Hãy thiết kế môi trường theo nhiều lớp và giữ mật độ vừa phải.
Đường phố có nhịp
Background traffic moves at varied realistic speeds, pedestrians follow distinct paths, no duplicated people, all motion stays secondary to [subject].
Khi dùng: Cho cảnh đô thị mà không tạo đám đông lặp hoặc hỗn loạn.
Quán cà phê đang vận hành
A working cafe in the background: one barista wipes the counter, another customer turns a page, ceiling fan rotates slowly, actions do not repeat in sync.
Khi dùng: Thêm các vi chuyển động khác nhịp để cảnh có đời sống.
Gió có cùng một hướng
A gentle wind blows from camera right to left; hair, leaves, loose fabric and hanging signs all respond consistently with different inertia.
Khi dùng: Giữ tính liên kết vật lý giữa các vật trong cùng cảnh.
Mưa tương tác bề mặt
Light rain falls at a slight angle, droplets splash on hard surfaces, fabric darkens where wet, puddles reflect nearby lights with gentle ripples.
Khi dùng: Mô tả hệ quả của mưa, không chỉ thêm các vệt nước trước ống kính.
Khói và hơi nước
Thin steam rises from [source], curls with the room's airflow, becomes transparent as it cools, never forms a repeating solid plume.
Khi dùng: Hợp đồ ăn, cà phê, phòng bếp hoặc không khí lạnh.
Bụi trong tia nắng
Only a few dust particles become visible inside the sunbeam, drifting slowly at different depths, almost invisible outside the light.
Khi dùng: Tạo chiều sâu không khí tinh tế, tránh hiệu ứng hạt bay dày đặc.
Phản chiếu nhất quán
Reflections in windows and polished surfaces match the subject's position, movement and lighting with slight optical softness.
Khi dùng: Quan trọng khi cảnh có gương, kính xe, sàn bóng hoặc mặt bàn.
Bóng đổ đúng hướng
Every object casts a shadow consistent with the key light direction; contact shadows are darkest at the base and soften with distance.
Khi dùng: Giúp vật thể thực sự đứng trong không gian thay vì lơ lửng.
Chiều sâu khí quyển
Distant background has slightly lower contrast and cooler color from natural atmospheric haze, foreground remains crisp and saturated.
Khi dùng: Tạo khoảng cách thật cho thành phố, núi, cánh đồng hoặc nhà xưởng lớn.
Câu 64 đến 72: Sai số tự nhiên khiến cảnh bớt chất CGI
Video đời thật không hoàn hảo tuyệt đối. Điều quan trọng là thêm sai số nhỏ có kiểm soát, không biến chúng thành hiệu ứng phô trương.
Hạt cảm biến tinh tế
Fine natural sensor grain visible mainly in the shadows, consistent across frames, no heavy vintage filter or dancing digital noise.
Khi dùng: Phá bề mặt quá sạch nhưng vẫn giữ hình hiện đại.
Motion blur đúng tốc độ
Natural 180-degree-shutter motion blur on moving hands and passing objects, stationary face and background remain detailed.
Khi dùng: Giúp chuyển động liên tục, tránh vật đang chạy vẫn sắc cứng như ảnh chụp.
Highlight bloom nhẹ
Very subtle optical bloom around the brightest practical lights, highlight shape remains recognizable, no dreamy glow across the whole frame.
Khi dùng: Cho cảnh đêm hoặc ngược sáng mà không làm hình mờ giả tạo.
Flare có nguyên nhân
A brief restrained lens flare appears only when the sun reaches the lens edge, shifts with camera angle, then disappears.
Khi dùng: Lens flare chỉ nên xuất hiện khi nguồn sáng và góc máy cho phép.
Cân bằng trắng hơi lệch
Camera white balance favors the warm indoor practicals, daylight through the window remains slightly blue, skin tone stays believable.
Khi dùng: Giữ sự pha màu như máy quay thật trong không gian có nhiều nguồn sáng.
Viền tím quang học rất nhẹ
Extremely subtle chromatic aberration only at high-contrast corners, center remains clean, invisible unless viewed closely.
Khi dùng: Chỉ dùng nhẹ ở phong cách phim hoặc ống kính cũ, không áp dụng đại trà.
Camera phản ứng chậm
Handheld operator follows the subject with a tiny human delay, then gently corrects framing, never perfectly robotic.
Khi dùng: Tăng chất phóng sự cho chuyển động bất ngờ.
Hành động không đồng bộ
Background actions begin and end at different moments, no two people blink, turn or step at the same rhythm.
Khi dùng: Giảm dấu hiệu dễ thấy của video AI là mọi vật lặp theo một nhịp.
Danh sách loại trừ ngắn
Avoid floating objects, duplicated limbs, identity drift, rubbery motion, texture flicker, warped text and impossible reflections.
Khi dùng: Đặt cuối prompt. Chỉ liệt kê lỗi quan trọng nhất thay vì một danh sách phủ định quá dài.
Câu 73 đến 81: Continuity và phát triển video từ ảnh
Để ghép nhiều clip thành một câu chuyện, hãy khóa những yếu tố không được thay đổi và chỉ cho phép một biến chuyển ở mỗi cảnh. Nếu công cụ hỗ trợ ảnh tham chiếu, hãy dùng ảnh sạch, đúng góc và đủ chi tiết.
Khóa nhận diện nhân vật
Maintain the exact same facial identity, age, hairstyle, skin tone and body proportions as the reference image throughout the entire shot.
Khi dùng: Đặt gần đầu prompt khi chuyển ảnh sang video hoặc làm chuỗi cảnh cùng nhân vật.
Khóa trang phục
Wardrobe continuity: identical [garment], color, fabric, buttons, accessories and fit in every frame; no new items appear.
Khi dùng: Ghi rõ các chi tiết dễ bị mô hình tự thay như cổ áo, cúc, trang sức và họa tiết.
Khóa sản phẩm
Product geometry, dimensions, material, color and label placement remain unchanged; no morphing, extra text or altered packaging.
Khi dùng: Bắt buộc cho quảng cáo sản phẩm. Với nhãn thật, nên quay hoặc compositing thay vì kỳ vọng mô hình tái tạo chữ chính xác.
Ảnh đầu làm mốc
Use the reference image as the exact first frame. Preserve composition and lighting, then animate only [single action] with restrained natural motion.
Khi dùng: Giảm số biến mô hình phải suy đoán và giữ bố cục ban đầu.
Khung cuối có đích
End with [subject] in the exact pose and composition of the provided final-frame reference, transition smoothly without teleporting or morphing.
Khi dùng: Hữu ích khi cần nối cảnh, tạo chuyển cảnh sản phẩm hoặc kiểm soát điểm kết.
Một hành động mỗi clip
During this shot, [subject] performs only one clear action: [action]. No additional gestures, camera moves or scene changes.
Khi dùng: Cách đơn giản nhất để tăng tỷ lệ clip dùng được.
Tiếp nối hướng chuyển động
Continue the previous shot's movement from left to right at the same pace; screen direction, wardrobe, lighting and time of day remain consistent.
Khi dùng: Giúp hai clip cắt cạnh nhau không bị nhân vật đổi hướng đột ngột.
Giữ trục 180 độ
Camera remains on the same side of the conversation axis, person A stays frame left and person B stays frame right.
Khi dùng: Cho hội thoại nhiều cảnh để vị trí nhân vật không đảo gây mất phương hướng.
Mốc continuity dạng bảng
Continuity locks: character [details]; wardrobe [details]; prop [details]; location [details]; time [details]. Animate only: [action].
Khi dùng: Lưu một khối này và dán vào mọi prompt trong cùng sequence.
Câu 82 đến 90: Âm thanh, nhịp dựng và đầu ra
Âm thanh thuyết phục thường làm cảnh có cảm giác thật hơn cả việc tăng độ phân giải. Nếu mô hình hỗ trợ âm thanh, hãy mô tả theo lớp và ưu tiên âm thanh có nguồn trong cảnh.
Room tone
Natural room tone of [location], quiet ventilation hum and distant activity, no music, no dramatic sound design.
Khi dùng: Tạo nền âm thanh liên tục để các cú cắt không bị trống hoặc thay đổi đột ngột.
Âm thanh theo hành động
Synchronized practical sounds: [object] touches [surface], fabric rustles during movement, footsteps match each visible footfall.
Khi dùng: Liệt kê đúng ba đến bốn âm quan trọng thay vì yêu cầu chung chung realistic audio.
Không gian âm thanh
Audio perspective matches camera distance: nearby [sound] is clear, background traffic is soft and diffuse, indoor reflections are short and natural.
Khi dùng: Giúp âm thanh có chiều sâu tương ứng với khung hình.
Lời thoại tách riêng
One speaker says exactly: ‘[short line]’ in a calm conversational Vietnamese voice, natural pause after [word], no narrator and no overlapping speech.
Khi dùng: Một câu ngắn mỗi clip giúp đồng bộ khẩu hình và giảm việc mô hình tự thêm người nói.
J-cut
The sound of [next scene] begins softly during the final second while the current image remains on screen, preparing a natural J-cut.
Khi dùng: Dùng để dẫn người xem sang cảnh kế tiếp mượt hơn.
Khoảng lặng có chủ ý
After [action], hold for one quiet second with only room tone and a natural breath before the shot ends.
Khi dùng: Tạo điểm cắt và khiến diễn xuất bớt vội.
Nhịp thời gian thật
Action unfolds in real time over [duration] seconds, no slow motion, no speed ramp, no time lapse.
Khi dùng: Khóa tốc độ khi mô hình có xu hướng làm chuyển động nhanh hoặc bay bổng.
Slow motion hợp lý
Captured at high frame rate and played back at 40 percent speed, physically accurate motion blur, hair and liquid preserve natural inertia.
Khi dùng: Chỉ dùng cho khoảnh khắc ngắn có chuyển động đủ mạnh như rót nước, tung vải hoặc thể thao.
Đầu ra sạch để dựng
Clean editorial footage, no captions, no title cards, no watermark, no embedded logo, no baked-in transition, hold first and last frame for editing handles.
Khi dùng: Để chữ, logo và chuyển cảnh được thêm ở phần mềm dựng, nơi có thể kiểm soát chính xác.
Câu 91 đến 99: Chín prompt hoàn chỉnh có thể thay biến số
Chín mẫu cuối ghép các lớp chỉ dẫn thành prompt hoàn chỉnh. Hãy thay phần trong ngoặc vuông, bỏ chi tiết không cần và giữ mỗi clip chỉ có một hành động trung tâm.
UGC quán cà phê
Vertical 9:16, natural 35mm documentary medium shot of a Vietnamese barista handing [drink] to a customer in a small cafe. Soft window light from camera right, warm practical lights behind. The barista looks at the cup before extending it; both hands share its weight briefly. Subtle handheld micro-movement, real-time action, synchronized cup and room sounds. Natural skin, correct hands, no text or logos.
Khi dùng: Thay đồ uống và loại không gian. Nếu cần quảng cáo, thêm packshot thật ở cảnh riêng.
Quảng cáo đồ uống
16:9 macro commercial shot of an unbranded cold [beverage] bottle on dark stone. Condensation beads merge and slide, a wet ring forms below, accurate glass refraction. Narrow warm rim light and soft cool fill. Camera makes one slow 15-centimeter dolly-in. Fine sensor grain, 180-degree motion blur, no label text, no floating droplets, no CGI gloss.
Khi dùng: Phù hợp cảnh hero sản phẩm dài 4 đến 6 giây.
Founder nói trước máy quay
Vertical 9:16, 50mm medium close-up of a Vietnamese [role] speaking directly to camera in [workspace]. Exact line: ‘[one short sentence]’. Soft daylight from a window on camera left, practical lamp motivates warm background. Natural blinking, breathing and restrained hand gesture, focus locked on nearest eye, clean room tone, no beauty smoothing.
Khi dùng: Giữ lời thoại ngắn. Quay từng câu riêng để dễ chọn bản tốt và dựng nhịp.
Sản phẩm được sử dụng
16:9 over-the-shoulder shot of [person] using [product] on [surface]. Hand approaches, grips and performs only [single action]; fingers maintain contact and product geometry never changes. 35mm lens, soft overcast daylight, locked-off camera, realistic contact shadows and material texture, synchronized practical sound, no added text.
Khi dùng: Mô tả hành động thành một động từ cụ thể như mở, nhấn, rót hoặc lau.
Thời trang ngoài phố
Vertical 9:16 lateral tracking shot of a Vietnamese model walking left to right on a real [city] street at golden hour. 50mm lens look, camera matches walking speed, heel-to-toe steps, linen outfit reacts after each step, loose hair moves with breeze from camera right. Background traffic varies naturally. Preserve exact face and wardrobe from reference, no slow motion, no identity drift.
Khi dùng: Dùng ảnh tham chiếu toàn thân có ánh sáng và trang phục rõ để tăng continuity.
Bất động sản
16:9 slow gimbal walkthrough entering a real [room type] from the doorway, 24mm lens without fisheye distortion, stable vertical lines. Daylight comes from windows ahead, warm practical lights remain visible. Furniture geometry stays fixed, reflections and shadows are consistent, movement ends facing [feature]. No people appear or morph into frame.
Khi dùng: Chỉ đi qua một phòng mỗi clip. Nối nhiều clip trong hậu kỳ thay vì tạo tour quá dài.
Món ăn vừa hoàn thiện
16:9 85mm close-up of [dish] placed onto a wooden table by a cook. Plate makes contact and stops; fingers release naturally. Uneven browning, crumbs and moisture look real; thin steam curls and dissipates. Soft side window light, camera locked, shallow focus, quiet kitchen ambience, no impossible garnish movement or artificial shine.
Khi dùng: Tập trung một thao tác bày món để chất liệu đồ ăn được ưu tiên.
Cảnh tài liệu doanh nghiệp
16:9 observational 35mm shot inside a working [warehouse/workshop/office]. [Employee] performs [single real task] while two background workers follow separate paths. Overhead practical lighting, accurate safety gear, deep focus, subtle tripod vibration only, authentic machine ambience. No staged smiles, no duplicated people, no fake signage.
Khi dùng: Hợp video thương hiệu cần cảm giác quy trình thật thay vì cảnh tạo dáng.
Cảnh cảm xúc điện ảnh
16:9 intimate 85mm portrait of [character] at [location] after [event]. Expression shifts gradually from [emotion A] to [emotion B]: eyes react first, then mouth and posture. Low golden backlight, soft reflected fill, slow controlled dolly-in ending on a close-up. Natural breathing, fine shadow grain, distant environmental sound, no melodramatic acting, no facial morphing.
Khi dùng: Dùng ở điểm chuyển biến của câu chuyện. Đưa bối cảnh sự kiện vào prompt để biểu cảm có nguyên nhân.
Quy trình 7 vòng kiểm để biến clip đẹp thành footage dùng được
Đừng chọn clip chỉ vì khung đầu đẹp. Hãy xem toàn bộ ở tốc độ thường, xem lại không tiếng, nghe riêng phần âm thanh và dừng ở những khung có tương tác tay hoặc thay đổi biểu cảm.
- Vòng 1
Ý đồ: Trong ba giây đầu, người xem có hiểu ai đang làm gì và ở đâu không?
- Vòng 2
Nhận diện: Khuôn mặt, tóc, trang phục và sản phẩm có thay đổi giữa các khung hình không?
- Vòng 3
Vật lý: Tay có thật sự chạm vật, chân có bám đất, chất lỏng và vải có đúng quán tính không?
- Vòng 4
Ánh sáng: Bóng, phản chiếu và vùng sáng có cùng một hệ nguồn không?
- Vòng 5
Máy quay: Chuyển động có mục đích, tốc độ ổn định và kết thúc ở một bố cục dùng được không?
- Vòng 6
Âm thanh: Bước chân, tiếp xúc, lời thoại và không gian âm thanh có khớp hình không?
- Vòng 7
Dựng: Có tay cầm ở đầu, cuối clip, vùng an toàn cho chữ và điểm cắt tự nhiên không?
- Lỗi nhận diện hoặc bàn tay ở điểm chính: tạo lại clip.
- Lỗi nhỏ ở hậu cảnh: cân nhắc crop hoặc cắt sớm.
- Chữ, logo sai: thay bằng packshot hoặc compositing thật.
- Chuyển động tốt nhưng màu chưa ổn: sửa ở hậu kỳ.
- Hai hành động tranh nhau: tách thành hai cảnh.
- Không xác định được nguồn sáng: viết lại prompt ánh sáng.
Dùng AI có trách nhiệm và kiểm tra tài liệu gốc
Không dùng khuôn mặt, giọng nói hoặc danh tính của người thật khi chưa có sự đồng ý rõ ràng. Với nội dung quảng cáo, hãy bảo đảm hình AI không tạo tuyên bố sai về sản phẩm, kết quả sử dụng hoặc sự chứng thực. Dùng tài sản tham chiếu mà bạn sở hữu hoặc có quyền sử dụng, đồng thời công khai nội dung tạo sinh khi bối cảnh và nền tảng yêu cầu.
Các nguyên tắc trong bài được tổng hợp từ thực hành quay dựng và tài liệu prompt video chính thức của Google Cloud. Tài liệu này mô tả cấu trúc prompt theo chủ thể, hành động, bối cảnh, ngôn ngữ điện ảnh, phong cách và không khí; đồng thời nêu các luồng dùng ảnh tham chiếu hoặc khung đầu, khung cuối khi công cụ hỗ trợ.
Tính năng, giới hạn và chính sách của từng mô hình có thể thay đổi. Hãy kiểm tra tài liệu chính thức và điều khoản thương mại trước khi xuất bản hoặc chạy quảng cáo.
Chất thật đến từ tính nhất quán, không đến từ một từ khóa bí mật
Hãy chọn một cảnh đơn giản, ghép ba đến năm mô-đun phù hợp, tạo vài biến thể chỉ khác một yếu tố và chấm theo bảy vòng kiểm. Khi bạn bắt đầu mô tả được điểm tiếp xúc, hướng lực, nguồn sáng, quán tính và đường đi của camera, video AI sẽ bớt giống một giấc mơ và gần hơn với footage có thể dựng vào một chiến dịch thật.
Biến prompt rời rạc thành một hệ thống sản xuất có kiểm soát
Thu Thi giúp đội ngũ thiết kế luồng công việc, tiêu chuẩn duyệt và cách phối hợp AI với kỹ năng quay dựng, nội dung và vận hành Marketing.


